
Nếu gần đây bạn có tìm hiểu về máy tính—cho dù là tự lắp ráp PC hay nâng cấp linh kiện—chắc hẳn bạn đã bắt gặp những tên gọi model bo mạch chủ lạ lẫm như “Z890,” “B760,” hoặc “X870.” Nhưng những chữ cái và con số này thực sự có nghĩa là gì? Và làm thế nào để bạn chắc chắn mình đang chọn đúng loại?
Đừng lo lắng — bài viết này được viết dành riêng cho người mới bắt đầu . Nó sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ các quy ước đặt tên bo mạch chủ, và cũng giải thích sự khác biệt giữa bo mạch chủ Intel và AMD.
Z890 là gì? Làm thế nào để đọc số hiệu model của bo mạch chủ?
Hãy cùng phân tích logic đặt tên bằng ví dụ “Z890”. Nó có thể được chia thành hai phần:
Z : Biểu thị cấp độ hoặc bậc của bo mạch chủ (các mẫu cao cấp hơn có nhiều tính năng hơn và giá thành cao hơn).
890 : Cho biết thế hệ CPU mà nó hỗ trợ (con số này thay đổi theo từng thế hệ CPU mới)
Bo mạch chủ Intel so với AMD: Sự khác biệt là gì?
Mặc dù cả bo mạch chủ Intel và AMD đều cho phép bạn cắm CPU, RAM và card đồ họa để vận hành máy tính, nhưng hệ thống đặt tên và thông số kỹ thuật của chúng lại khác nhau.

(ROG Z890, VIDEOCARDZ )
Tổng quan về bo mạch chủ Intel
Các dòng sản phẩm của Intel thường bắt đầu bằng chữ Z , B hoặc H để chỉ cấp độ (tier):
Dòng Z : Cao cấp; hỗ trợ ép xung CPU và RAM; nhiều tính năng nhất.
Dòng B : Phân khúc tầm trung, giá trị và hiệu năng tốt; lý tưởng cho hầu hết người dùng.
Dòng H : Sản phẩm cơ bản, tính năng đơn giản, giá thành thấp nhất.
Các thế hệ CPU khác nhau sử dụng các loại socket khác nhau:
LGA1851 : Dành cho bộ vi xử lý Core Ultra thế hệ thứ 15 mới nhất (ví dụ: Z890, B860)
LGA1700 : Dành cho thế hệ thứ 12 đến thứ 14
LGA1200 : Dành cho thế hệ thứ 10 và 11

(AORUS X870, VIDEOCARDZ )
Tổng quan về bo mạch chủ AMD
AMD sử dụng X , B và A để biểu thị các cấp độ:
Dòng X : Cao cấp, dành cho người đam mê công nghệ và nhà sáng tạo; hỗ trợ nhiều làn PCIe và USB nhất.
Dòng B : Phân khúc tầm trung, giá trị tốt nhất so với hiệu năng.
Dòng A : Phân khúc cơ bản, không có tính năng nổi bật, phù hợp với người dùng có ngân sách hạn chế.
AMD hỗ trợ hai loại socket chính:
AM5 : Dành cho dòng Ryzen 7000 đến 9000 mới (ví dụ: X870E, B850)
AM4 : Tương thích với dòng Ryzen 1000 đến 5000.
* Chữ "E" trong tên các dòng bo mạch chủ AMD viết tắt cho Extreme , có nghĩa là nó cung cấp các tính năng nâng cao và khả năng mở rộng—như nhiều làn PCIe, cổng USB và khả năng cấp nguồn mạnh mẽ hơn.
Bo mạch chủ nào phù hợp với bạn?
Dưới đây là tóm tắt nhanh về các trường hợp sử dụng phổ biến:
Chơi game, phát trực tuyến, chỉnh sửa video hay ép xung?
Chọn dòng Intel Z hoặc dòng AMD X.Chơi game với ngân sách eo hẹp?
Hãy chọn dòng Intel B hoặc AMD B.Chỉ đơn giản là lướt web, viết báo cáo hoặc xem video?
Hãy chọn dòng Intel H hoặc AMD A.

(Chỉ liệt kê một số mẫu xe phổ biến)
(Để biết thông tin đầy đủ về khả năng tương thích của bo mạch chủ, vui lòng tham khảo trang web chính thức của từng thương hiệu)
Mẹo nhanh: Hãy chắc chắn rằng CPU phù hợp với socket!
Bạn không thể lắp đặt CPU Intel thế hệ thứ 13 (LGA1700) trên bo mạch chủ chỉ hỗ trợ LGA1200. Tương tự, bạn không thể sử dụng CPU Ryzen 7000 trên bo mạch chủ AM4.
Trước khi mua, hãy luôn kiểm tra:
Khe cắm CPU của bo mạch chủ (ví dụ: LGA1700, AM5)
Các thế hệ CPU mà nó hỗ trợ
Kiểm tra xem loại bộ nhớ có tương thích hay không (hầu hết các bo mạch chủ mới hiện nay đều chuyển sang DDR5 )

Kết luận: Mã số hiệu bo mạch chủ không khó hiểu đến vậy!
Một khi bạn hiểu điều đó:
Các chữ cái biểu thị cấp bậc/hạng.
Các con số đề cập đến thế hệ CPU.
Và CPU phải phù hợp với socket.
Khi đó, tên các model bo mạch chủ sẽ không còn khó hiểu như một ngôn ngữ xa lạ nữa. Bạn sẽ có thể tự tin lựa chọn đúng bo mạch mà không bị bối rối bởi bảng thông số kỹ thuật!



