Hướng dẫn thực hành
2024/07/09

Những mã số bí ẩn sau số hiệu model của CPU Intel và AMD có ý nghĩa gì?

Là một trong những thành phần quan trọng của toàn bộ máy tính, CPU cần hiểu rõ tình huống sử dụng của mình và lựa chọn model phù hợp. Khi mua CPU, chủ yếu có hai thương hiệu, Intel và AMD. Cả hai dòng CPU của hai hãng đều có mã riêng. Đối với Intel, đó là I9-14900K, và đối với AMD, đó là R9-7900X. Đằng sau những mã hiệu phức tạp này, chúng thực sự có ý nghĩa gì?

 

Làm thế nào để hiểu được các mô hình CPU của Intel?

Lấy mẫu I9-14900K làm ví dụ, nó có thể được chia thành bốn phần: cấp độ, thế hệ, mã và hậu tố.

 

Mức độ

Hiệu năng của bộ vi xử lý được phân loại thành I3, I5, I7 và I9, với số càng cao thì hiệu năng càng lớn.

  • Bộ xử lý Core i3: Bộ xử lý cấp thấp. Thích hợp cho các tác vụ soạn thảo văn bản nhẹ, duyệt web và xem video.

  • Bộ xử lý Core i5: Bộ xử lý tầm trung. Ngoài xử lý văn bản, nó còn có thể chơi các game nhẹ.

  • Bộ xử lý Core i7: Bộ xử lý gần như thuộc hàng cao cấp nhất. Có khả năng chơi được một số tựa game AAA và game tầm trung, đồng thời cũng có thể xử lý phát trực tiếp.

  • Bộ xử lý Core i9: Bộ xử lý cao cấp hàng đầu. Không chỉ chơi game mượt mà, mà còn có thể đồng thời phát trực tuyến chất lượng cao với hiệu năng vượt trội.

Thế hệ

Ký hiệu thế hệ theo sau cấp độ cho biết thế hệ của bộ xử lý, ví dụ: I9-14900K, trong đó 14 biểu thị thế hệ thứ 14 của bộ xử lý cấp I9. Chỉ cần nhìn vào mã bộ xử lý, bạn có thể nhanh chóng biết được đó có phải là bộ xử lý thế hệ mới nhất hay không.

Mã số

Mã số theo sau thế hệ được sử dụng để phân biệt các chức năng khác nhau của bộ xử lý, bao gồm tốc độ xung nhịp cơ bản, tần số, bộ nhớ đệm, số lõi, v.v. Nói chung, số càng cao thì hiệu năng càng mạnh.

Hậu tố

Hậu tố của bộ xử lý thể hiện các đặc điểm chính của bộ xử lý, với các hậu tố khác nhau đại diện cho các tính năng khác nhau của bộ xử lý.

  • Không có hậu tố: Biểu thị một CPU hiệu năng trung bình, không có tính năng đặc biệt nào.

  • Hậu tố K: Biểu thị một mẫu CPU có khả năng ép xung, việc ép xung giúp tăng hiệu năng của CPU, phù hợp cho người phát trực tiếp hoặc game thủ chuyên nghiệp.

  • Hậu tố F: Cho biết CPU không tích hợp lõi đồ họa, và người dùng mua loại CPU này phải mua thêm card đồ họa để màn hình hiển thị bình thường.

 

Làm thế nào để hiểu được các mô hình CPU của AMD?

Quy tắc đặt tên của Intel và AMD gần như giống nhau, ngoại trừ việc AMD có tên gọi model riêng. Ví dụ, hãy xem AMD R7 7900X.

Mức độ

  • Bộ xử lý Ryzen 3: Bộ xử lý cấp thấp. Phù hợp cho công việc văn phòng hàng ngày, xem video và chơi game nhẹ.

  • Bộ xử lý Ryzen 5: Bộ xử lý tầm trung. Phù hợp cho game thủ chơi ở mức độ vừa phải và người sáng tạo nội dung thông thường.

  • Bộ xử lý Ryzen 7: Bộ xử lý gần như thuộc hàng cao cấp nhất. Phù hợp với hầu hết các tựa game AAA và công việc tạo nội dung ở mức độ vừa phải.

  • Bộ xử lý Ryzen 9: Bộ xử lý cao cấp hàng đầu. Phù hợp cho tất cả các tựa game AAA, người sáng tạo nội dung nặng và người phát trực tiếp.

Thế hệ

Giống như Intel, thế hệ của bộ xử lý được đặt sau cấp độ, ví dụ: R7 7900X, trong đó số 7 biểu thị thế hệ thứ 7 của bộ xử lý Ryzen 7. Nói chung, trong cùng một cấp độ, thế hệ càng mới thì hiệu năng càng mạnh.

Mã số

Sau thế hệ là mã bộ xử lý, chủ yếu thể hiện tốc độ xung nhịp khác nhau của bộ xử lý. Nói chung, con số càng cao thì tốc độ xung nhịp của bộ xử lý càng cao và hiệu năng càng tốt.

Hậu tố

  • Hậu tố F: Cho biết bộ xử lý không tích hợp lõi đồ họa. Người tiêu dùng mua loại bộ xử lý này phải mua thêm card đồ họa để màn hình hiển thị bình thường.

  • Hậu tố X: Biểu thị hiệu năng cao, với tốc độ xung nhịp cao hơn và hiệu năng tốt hơn.

  • Hậu tố X3D: Có hiệu năng tương đương với dòng X nhưng bổ sung công nghệ AMD 3D V-Cache, mang lại hiệu năng chơi game cao hơn so với dòng X.

Bằng cách hiểu rõ quy ước đặt tên model của cả bộ xử lý Intel và AMD, bạn có thể giúp người dùng lựa chọn bộ xử lý phù hợp với nhu cầu của họ một cách chính xác hơn.

Select a location to view content and services specific to your region.